breaker point
Định nghĩa
Danh từ: breaker point là một điểm tiếp xúc trong bộ chia điện (distributor) của động cơ đốt trong. Khi rotor quay, cánh tay nhô ra của nó chạm vào các điểm tiếp xúc này, cho phép dòng điện chạy tới bugi (spark plugs) để đánh lửa.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ máy đã thay thế các breaker point cũ để sửa lỗi đánh lửa sai của động cơ.)
- (Nếu không có các breaker point được điều chỉnh đúng cách, bugi sẽ không đánh lửa đúng thời điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to adjust the breaker points": điều chỉnh các điểm tiếp xúc trong bộ chia điện.
- You need to use a feeler gauge to adjust the breaker points accurately. (Bạn cần sử dụng thước lá để điều chỉnh các breaker point một cách chính xác.)
- "to replace the breaker points": thay thế các điểm tiếp xúc đã mòn.
- It's a routine maintenance task to replace the breaker points every 10,000 miles. (Đó là một công việc bảo dưỡng định kỳ để thay thế các breaker point sau mỗi 10.000 dặm.)
Biến thể và từ gần giống
- Contact point (danh từ): điểm tiếp xúc, thường dùng thay thế cho breaker point trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- The contact points in the distributor must be clean and properly gapped. (Các điểm tiếp xúc trong bộ chia điện phải sạch và có khe hở phù hợp.)
- Distributor point (danh từ): điểm tiếp xúc trong bộ chia điện, đồng nghĩa với breaker point.
- Distributor points wear out over time and need periodic replacement. (Các điểm tiếp xúc trong bộ chia điện bị mòn theo thời gian và cần thay thế định kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Ignition point: điểm đánh lửa (trong hệ thống đánh lửa).
- Contact breaker: bộ ngắt tiếp xúc (một thuật ngữ kỹ thuật tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "breaker point".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "breaker point".